[lù huán]
lộ hoàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
网路环境wǎng lù huán jìng
võng lộ hoàn cảnh
môi trường mạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.