[lù duàn]
lộ đoạn
有的路段,推土机、压路机一齐上,修得很快
yǒu de lù duàn , tuī tǔ jī 、 yā lù jī yì qí shàng , xiū dé hěn kuài
Có đoạn đường, máy ủi, máy lu cùng làm, sửa rất nhanh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.