[lù jiǎn]
lộ kiểm
加强路检,减少事故
jiā qiáng lù jiǎn , jiǎn shǎo shì gù
Tăng cường kiểm tra đường bộ, giảm tai nạn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.