[lù dé]
lộ đức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
路德会lù dé huì
lộ đức hội
giáo hội Lutheran
路德宗lù dé zōng
lộ đức tông
路德雀鹛lù dé què méi
fulvetta của Ludlow
路德维希lù dé wéi xī
lộ đức duy hy
Ludwig
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.