[lù dé]
lộ đắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
路得记lù dé jì
lộ đắc ký
Sách Ruth
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.