[lù kǒu]
lộ khẩu
三岔路口
sān chà lù kǒu
Ngã ba
十字路口
shí zì lù kǒu
Ngã tư
丁字路口1把住路口
dīng zì lù kǒu 1 bǎ zhù lù kǒu
Ngã ba chữ T Giữ chặt ngã ba
马路口mǎ lù kǒu
mã lộ khẩu
giao lộ
三岔路口sān chà lù kǒu
tam xoá lộ khẩu
Ngã ba đường
十字路口shí zì lù kǒu
thập tự lộ khẩu
ngã tư; giao lộ