[qióng rán]
cung nhiên
足音跫然。〈书〉斧子上安柄的孔。銎glong•qiong 见下。藑
zú yīn qióng rán 。〈 shū 〉 fǔ zǐ shàng ān bǐng de kǒng 。 qióng glong•qiong jiàn xià 。 qióng
Tiếng bước chân vang vọng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.