[qióng]
cung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跫然qióng rán
cung nhiên
Tiếng bước chân.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.