[kuà hè]
khoá hạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跨鹤扬州kuà hè yáng zhōu
khoá hạc dương châu
nghĩa đen: cưỡi sếu đến Dương Châu; trở thành tiên đạo; chết
跨鹤西游kuà hè xī yóu
khoá hạc tây du
chết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.