[kuà guó]
khoá quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跨国化kuà guó huà
khoá quốc hoá
quốc tế hóa; toàn cầu hóa
跨国公司kuà guó gōng sī
khoá quốc công ti
công ty xuyên quốc gia; công ty đa quốc gia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.