汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
跟斗 (gēn dòu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
跟斗
[gēn dòu]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
nhào lộn
2
ngã
3
té
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “跟斗”
翻
跟斗
fān gēn dòu
nhào lộn
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
筋斗
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈方〉跟头
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
跟
gēn
cân
Đi theo, theo sát, bám theo; Gót chân, phần sau của bàn chân hoặc giày; Với, cùng với (biểu thị quan hệ đồng hành, đối tượng)
斗
dòu
đấu
Đánh nhau, chiến đấu, tranh giành; Đơn vị đo lường cũ (khoảng 10 lít); Chòm sao Bắc Đẩu hoặc các chòm sao khác