[bǒ jiǎo]
bả cước
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跛脚鸭bǒ jiǎo yā
bả cước áp
Vịt què (nghĩa bóng chỉ người kém cỏi hoặc có khuyết điểm, cũng chỉ chính trị gia thiếu sự ủng hộ, không có tiền đồ).
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.