[bǒ]
bả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跛子bǒ zǐ
bả tử
người què; người khập khiễng
跛脚bǒ jiǎo
bả cước
khập khiễng; người què
跛足bǒ zú
bả túc
què
跛脚鸭bǒ jiǎo yā
bả cước áp
Vịt què (nghĩa bóng chỉ người kém cỏi hoặc có khuyết điểm, cũng chỉ chính trị gia thiếu sự ủng hộ, không có tiền đồ).
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.