[pǎo dào]
bào đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
塑胶跑道sù jiāo pǎo dào
tố giao bào đạo
đường chạy điền kinh tổng hợp; đường chạy tartan
降落跑道jiàng luò pǎo dào
giáng lạc bào đạo
đường băng