[pǎo chē]
bào xa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
硬顶跑车yìng dǐng pǎo chē
ngạnh đỉnh bào xa
xe coupe thể thao
超级跑车chāo jí pǎo chē
siêu cấp bào xa
siêu xe; viết tắt thành 超跑|超跑[chao1 pao3]