[pǎo tuǐ]
bào thối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跑腿儿pǎo tuǐ ér
bào thối nhi
chạy việc vặt
跑腿子pǎo tuǐ zǐ
bào thối tử
sống độc thân; độc thân