[pǎo wài]
bào ngoại
他是供销科的,经常跑外
tā shì gōng xiāo kē de , jīng cháng pǎo wài
Anh ấy thuộc phòng cung ứng, hay đi công tác
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.