[pǎo wèi]
bào vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跑味儿pǎo wèi ér
bào vị nhi
mất hương vị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.