[diē shì]
trượt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大跌市dà diē shì
đại trượt
thị trường giảm mạnh; sụp đổ thị trường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.