[diē dàng]
trượt
乐曲起伏跌宕
yuè qǔ qǐ fú diē dàng
Bản nhạc lúc thăng lúc trầm.
文笔跌宕有致
wén bǐ diē dàng yǒu zhì
Văn phong lên xuống nhịp nhàng.
跌宕昭彰diē dàng zhāo zhāng
tuôn chảy; tự do