[diē tíng]
trượt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跌停板diē tíng bǎn
mức giảm giá tối đa hàng ngày của cổ phiếu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.