[tā lā ér]
táp lạp nhi
倒趿拉儿
dǎo tā lā ér
Dép lê
六孔桥趿拉儿了一孔
liù kǒng qiáo tā lā ér le yì kǒng
Cầu sáu lỗ bị hỏng một lỗ
趿拉儿鼻梁
tā lā ér bí liáng
Quai dép
年糕越蒸越往下趿拉儿
nián gāo yuè zhēng yuè wǎng xià tā lā ér
Bánh nếp càng hấp càng xẹp
趿拉儿下心来
tā lā ér xià xīn lái
Xẹp xuống
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.