[tā lā]
táp lạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
趿拉儿tā lā ér
táp lạp nhi
dép không gót; dép lê
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.