[jiǎn]
kiển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
趼子jiǎn zǐ
kiển tử
vết chai; vết chai chân
趼足jiǎn zú
kiển túc
bàn chân với vết chai; bóng nghĩa là hành quân dài và vất vả
重趼zhòng jiǎn
trọng kiển
vết chai dày
老趼lǎo jiǎn
lão kiển
vết chai; cục chai
吴趼人wú jiǎn rén
ngô kiển nhân
Ngô Kiểm Nhân, tiểu thuyết gia cuối triều Thanh, tác giả của "Hai mươi năm mắt thấy quái trạng" 二十年目睹之怪現狀|二十年目睹之怪现状
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.