[jiǎng]
cưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
膙子jiǎng zǐ
cưỡng tử
vết chai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.