[yuè jú]
việt quýt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蔓越橘màn yuè jú
mạn việt quýt
quả nam việt quất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.