[yuè zhàn]
việt chiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中越战争zhōng yuè zhàn zhēng
trung việt chiến tranh
Chiến tranh Trung-Việt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.