[chāo yuè]
siêu việt
超越前人超越时空
chāo yuè qián rén chāo yuè shí kōng
Vượt qua người đi trước, vượt qua không gian và thời gian
我们能够超越障碍,战胜困难
wǒ men néng gòu chāo yuè zhàng ài , zhàn shèng kùn nán
Chúng ta có thể vượt qua trở ngại, chiến thắng khó khăn
超越数chāo yuè shù
siêu việt số
số siêu việt
超越主义chāo yuè zhǔ yì
siêu việt chủ
chủ nghĩa siêu việt
外在超越wài zài chāo yuè
ngoại tại siêu việt
siêu việt bên ngoài
内在超越nèi zài chāo yuè
nội tại siêu việt
siêu việt nội tại