汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
超期 (chāo qī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
超期
[chāo qī]
siêu kỳ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Vượt quá thời hạn quy định
Ví dụ
超期服役
chāo qī fú yì
Phục vụ quá thời hạn
Từ ghép
0 từ chứa “超期”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
超过规定的期限
~服役
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
超
chāo
siêu
Vượt qua, vượt lên trên một giới hạn hoặc đối tượng khác; Ở mức độ cao hơn bình thường; siêu việt, xuất sắc; Sự thặng dư hoặc thiếu hụt trong thương mại
期
qī
kỳ
Khoảng thời gian nhất định, giai đoạn; Thời hạn, kỳ hạn; Mong đợi, hy vọng