[chāo dǎo]
siêu đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
超导电chāo dǎo diàn
siêu đạo điện
tính siêu dẫn
超导体chāo dǎo tǐ
siêu đạo thể
chất siêu dẫn
超导性chāo dǎo xìng
siêu đạo tính
Tính siêu dẫn
超导电体chāo dǎo diàn tǐ
siêu đạo điện thể
超导电性chāo dǎo diàn xìng
siêu đạo điện tính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.