[chāo shēng]
siêu thanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
超声刀chāo shēng dāo
siêu thanh đao
Dao siêu âm
超声波chāo shēng bō
siêu thanh ba
siêu âm
超声速chāo shēng sù
siêu thanh tốc
Siêu âm thanh
超声扫描chāo shēng sǎo miáo
siêu thanh tảo miêu
quét siêu âm
B型超声B xíng chāo shēng
siêu âm kiểu B
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.