[chāo qián]
siêu tiền
超前消费
chāo qián xiāo fèi
Tiêu dùng trước mức
超前意识
chāo qián yì shí
Tư duy đi trước
超前教育!思想超前
chāo qián jiào yù ! sī xiǎng chāo qián
Giáo dục đi trước! Tư tưởng đi trước
超前绝后
chāo qián jué hòu
Đi trước đón đầu
超前意识chāo qián yì shí
siêu tiền ý thức
tầm nhìn xa
超前消费chāo qián xiāo fèi
siêu tiền tiêu phí
tiêu dùng quá mức; chi tiêu vượt khả năng
超前瞄准chāo qián miáo zhǔn
siêu tiền miêu chuẩn
nhắm trước mục tiêu di động