[chāo rén]
siêu nhân
胆略超人
dǎn lüè chāo rén
Dũng lược hơn người
超人的记忆力
chāo rén de jì yì lì
Trí nhớ siêu phàm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.