[qǐ fēi]
khởi phi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
起飞弹射qǐ fēi dàn shè
khởi phi đạn xạ
máy phóng cất cánh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.