[qǐ zhòng]
khởi trọng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
起重船qǐ zhòng chuán
khởi trọng thuyền
Tàu cẩu nổi
起重机qǐ zhòng jī
khởi trọng cơ
cần cẩu
起重葫芦qǐ zhòng hú lu
ròng rọc nâng
小起重机xiǎo qǐ zhòng jī
tiểu khởi trọng cơ
kích
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.