汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
起誓 (qǐ shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
起誓
[qǐ shì]
khởi thệ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
thề
2
thề một lời thề
Ví dụ
对天起誓
duì tiān qǐ shì
thề với trời
Từ ghép
0 từ chứa “起誓”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
发誓
对天~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
起
qǐ
khởi
Bắt đầu, khởi đầu một hành động hoặc trạng thái; Nâng lên, nhấc lên, đứng dậy; Gây ra, dẫn đến một kết quả
誓
shì
thệ
Lời thề, lời hứa trang trọng; Thề, cam kết một cách trang trọng