[qǐ yí]
khởi nghi
他的举动反常,让人起疑
tā de jǔ dòng fǎn cháng , ràng rén qǐ yí
Hành động của anh ta khác thường, khiến người ta nghi ngờ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.