[qǐ bào]
khởi bộc
起爆药
qǐ bào yào
Thuốc nổ
准时起爆
zhǔn shí qǐ bào
Kíp nổ đúng giờ
过早起爆guò zǎo qǐ bào
quá
kích nổ sớm
提前起爆tí qián qǐ bào
đề tiền khởi bộc
"nổ sớm"; kích nổ sớm