[qǐ pào]
khởi phao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
起泡沫qǐ pào mò
sủi bọt; nổi bong bóng; sôi bọt
磨起泡mó qǐ pào
ma
phồng rộp do ma sát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.