[qǐ zǎo]
khởi tảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
起早摸黑qǐ zǎo mō hēi
khởi tảo mò
xem 起早貪黑|起早贪黑[qi3 zao3 tan1 hei1]
起早贪黑qǐ zǎo tān hēi
khởi tảo tham hắc
chăm chỉ, dậy sớm và ngủ muộn