[qǐ jìng]
khởi kính
肃然起敬
sù rán qǐ jìng
Kính sợ đứng dậy
令人起敬
lìng rén qǐ jìng
Khiến người ta kính phục
肃然起敬sù rán qǐ jìng
túc nhiên khởi kính
cảm thấy rất tôn kính ai đó