[qǐ jū]
khởi cư
孩子在托儿所饮食起居都有规律
hái zi zài tuō ér suǒ yǐn shí qǐ jū dōu yǒu guī lǜ
Trẻ ở nhà trẻ sinh hoạt có quy luật
起居室qǐ jū shì
khởi cư thất
phòng khách; phòng sinh hoạt chung
起居间qǐ jū jiān
khởi cư gian
phòng khách
起居作息qǐ jū zuò xī
khởi cư tác tức
nghĩa đen: thức dậy và đi ngủ, làm việc và nghỉ ngơi; nghĩa bóng: cuộc sống thường nhật; thói quen hằng ngày