[qǐ xiǎo]
khởi tiểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
起小儿qǐ xiǎo ér
khởi tiểu nhi
biến thể er hoá của 起小[qi3 xiao3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.