汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
起兵 (qǐ bīng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
起兵
[qǐ bīng]
khởi binh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Xuất quân
2
Khởi nghĩa vũ trang
Ví dụ
起兵抗敌
qǐ bīng kàng dí
Khởi binh chống địch
Từ ghép
0 từ chứa “起兵”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
出动军队;发动武装斗争
~抗敌
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
起
qǐ
khởi
Bắt đầu, khởi đầu một hành động hoặc trạng thái; Nâng lên, nhấc lên, đứng dậy; Gây ra, dẫn đến một kết quả
兵
bīng
binh
Người lính, binh sĩ; Quân đội, lực lượng vũ trang; Chiến tranh, giao chiến