汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
赶赴 (gǎn fù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
赶赴
【趕赴】
[gǎn fù]
cản phó
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
vội vã
2
lao đến
Ví dụ
赶赴现场
gǎn fù xiàn chǎng
Đến hiện trường.
Từ ghép
0 từ chứa “赶赴”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
赶到(某处)去
~现场
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
赶
gǎn
cản
Đuổi theo, theo kịp, bắt kịp; Vội vã, nhanh chóng làm gì đó; Đi đến một địa điểm, tham gia một sự kiện
赴
fù
phó
Đi đến một nơi nào đó; hướng đến; Tham gia, dự vào một sự kiện hoặc hoạt động; Nỗ lực hết mình để hoàn thành