赵括 (zhào kuò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
赵括【趙括】
[zhào kuò]
triệu quát
2 chữ
Từ vựng
1
Triệu Quát, tướng quân xấu số của nước Triệu 趙國|赵国[Zhao4 Guo2], người nổi tiếng chỉ huy đội quân 400.000 đi tới sự hủy diệt hoàn toàn tại trận Trường Bình 長平之戰|长平之战[Chang2 ping2 zhi1 Zhan4] năm 260 TCN
2
còn gọi là Mã Phục Tử 馬服子|马服子[Ma3 Fu2 zi3]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “赵括”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.