[zǒu dào ér]
tẩu đạo nhi
小孩儿刚会走道儿!她走道儿一扭一扭的
xiǎo hái ér gāng huì zǒu dào ér ! tā zǒu dào ér yì niǔ yi niǔ de
Em bé mới biết đi! Cô bé đi lạch bạch
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.