[zǒu tiáo]
tẩu điều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
走调儿zǒu tiáo ér
tẩu điều nhi
Hát sai giọng; sai nhạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.