[shī tiáo]
thất điều
供求失调
gōng qiú shī tiáo
Cung cầu mất cân đối
雨水失调
yǔ shuǐ shī tiáo
Mất cân đối lượng mưa
产后失调
chǎn hòu shī tiáo
Rối loạn sau sinh
先天不足,后天失调
xiān tiān bù zú , hòu tiān shī tiáo
Thiếu hụt bẩm sinh, rối loạn về sau
失调电压shī tiáo diàn yā
thất điều điện áp
điện áp lệch
睡眠失调shuì mián shī tiáo
thuỵ miên thất điều
rối loạn giấc ngủ
认知失调rèn zhī shī tiáo
nhận tri thất điều
bất hòa nhận thức
思觉失调sī jué shī tiáo
tư
rối loạn tâm thần