[zǒu shén]
tẩu thần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
走神儿zǒu shén ér
tẩu thần nhi
lơ đễnh; tâm trí lang thang
迷走神经mí zǒu shén jīng
mê tẩu thần kinh
dây thần kinh phế vị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.